AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

Tra A–Z

Sức khỏe

2 mục
  • danh sách chờ

    A list of people waiting for a service, such as surgery in a public hospital.

    He has been on the waiting list for six months.Anh ấy đã ở trong danh sách chờ sáu tháng.
  • thời gian chờ

    The time you must wait after taking out insurance before you can claim certain benefits.

    There is a twelve-month waiting period for some dental work.Một số điều trị nha khoa có thời gian chờ mười hai tháng.