Từ điển tiếng Anh Úc
713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.
Tra A–Z
Công việc94Nhà ở & bất động sản67Giáo dục65Tiếng lóng62Sức khỏe55Ăn uống47Giao thông & lái xe47Đời sống hằng ngày46Tài chính34Chính quyền & hội đồng31Văn hóa & xã hội31Thị thực & di trú28Động vật hoang dã20An toàn & thời tiết19Thiên nhiên & cảnh quan15Thuế10Kinh doanh9Đời sống nông thôn7Du lịch7Ngoài trời5Thể thao4Lịch sử3Ngày lễ & lịch2Truyền thông2Xã hội2Địa lý1
Sức khỏe
2 mụcwaiting list
noundanh sách chờ
A list of people waiting for a service, such as surgery in a public hospital.
He has been on the waiting list for six months.
Anh ấy đã ở trong danh sách chờ sáu tháng.waiting period
nounthời gian chờ
The time you must wait after taking out insurance before you can claim certain benefits.
There is a twelve-month waiting period for some dental work.
Một số điều trị nha khoa có thời gian chờ mười hai tháng.