AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

Tra A–Z

Giao thông & lái xe

1 mục
  • vạch kẻ sang đường

    A marked pedestrian crossing with alternating light and dark stripes.

    The driver stopped at the zebra crossing.Tài xế dừng lại ở vạch kẻ sang đường.