Fair Work Ombudsman
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- Thanh tra Lao động Công bằng
- Nghĩa tiếng Anh
- The government agency that gives information about workplace rights and helps resolve pay disputes.
- Ví dụ
Contact the Fair Work Ombudsman if you think you are underpaid.
Liên hệ Thanh tra Lao động Công bằng nếu bạn nghĩ mình bị trả lương thiếu.
Bản dịch
- 한국어공정근로 옴부즈만
- 中文公平工作监察专员
- 日本語公正労働オンブズマン
- ไทยผู้ตรวจการด้านแรงงานที่เป็นธรรม
- Bahasa IndonesiaOmbudsman Ketenagakerjaan
- Русскийомбудсмен по трудовым вопросам
- हिन्दीफ़ेयर वर्क लोकपाल
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.