AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

NDIS

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
Chương trình Bảo hiểm Người khuyết tật Quốc gia
Nghĩa tiếng Anh
The National Disability Insurance Scheme, which funds support for eligible people with disability.
Ví dụ
She receives support through the NDIS.Cô ấy nhận hỗ trợ qua NDIS.

Bản dịch

  • 한국어국가 장애인 보험 제도 (NDIS)
  • 中文国家残疾保险计划
  • 日本語全国障害保険制度(NDIS)
  • ไทยโครงการประกันผู้พิการแห่งชาติ (NDIS)
  • Bahasa IndonesiaSkema Asuransi Disabilitas Nasional
  • Русскийнациональная программа страхования инвалидности
  • हिन्दीराष्ट्रीय विकलांगता बीमा योजना

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.