Resident Return Visa
noun Thị thực & di trú
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thị thực tái nhập cảnh cho thường trú nhân
- Nghĩa tiếng Anh
- A visa that lets former and current permanent residents travel and return to Australia as residents.
- Ví dụ
He applied for a Resident Return Visa before travelling overseas.
Anh ấy xin thị thực tái nhập cảnh trước khi ra nước ngoài.
Bản dịch
- 한국어영주권자 재입국 비자
- 中文永久居民回头签
- 日本語再入国ビザ(RRV)
- ไทยวีซ่ากลับเข้าประเทศสำหรับผู้มีถิ่นที่อยู่
- Bahasa Indonesiavisa kembali bagi penduduk tetap
- Русскийвиза возвращения резидента
- हिन्दीनिवासी वापसी वीज़ा
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.