ambo
noun Sức khỏe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhân viên cứu thương
- Nghĩa tiếng Anh
- An informal word for an ambulance officer or paramedic; sometimes also an ambulance.
- Ví dụ
The ambos arrived within ten minutes.
Nhân viên cứu thương đến trong vòng mười phút.
Bản dịch
- 한국어구급대원 (때로 구급차)
- 中文急救员(有时指救护车)
- 日本語救急隊員(救急車の意も)
- ไทยเจ้าหน้าที่รถพยาบาล
- Bahasa Indonesiapetugas ambulans
- Русскийфельдшер скорой помощи
- हिन्दीएम्बुलेंस कर्मी
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.