athletics carnival
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hội thao điền kinh
- Nghĩa tiếng Anh
- A school sports day with running, jumping and throwing events.
- Ví dụ
She won the long jump at the athletics carnival.
Cô ấy thắng môn nhảy xa ở hội thao.
Bản dịch
- 한국어육상 대회 (학교 행사)
- 中文学校田径运动会
- 日本語陸上競技大会
- ไทยการแข่งขันกรีฑาของโรงเรียน
- Bahasa Indonesialomba atletik sekolah
- Русскийшкольные соревнования по лёгкой атлетике
- हिन्दीस्कूल एथलेटिक्स प्रतियोगिता
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.