battler
noun Văn hóa & xã hội
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- người lao động chịu thương chịu khó
- Nghĩa tiếng Anh
- An ordinary person who works hard and keeps going despite financial or personal difficulty.
- Ví dụ
Dad was a real battler who never gave up.
Bố là một người lao động kiên cường không bao giờ bỏ cuộc.
Bản dịch
- 한국어꿋꿋이 살아가는 서민
- 中文坚韧奋斗的普通人
- 日本語苦労しながらも頑張る庶民
- ไทยคนธรรมดาที่สู้ชีวิต
- Bahasa Indonesiarakyat kecil yang pantang menyerah
- Русскийтрудяга, простой человек
- हिन्दीसंघर्षशील आम आदमी
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.