AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

battler

noun Văn hóa & xã hội

Nghĩa (Tiếng Việt)
người lao động chịu thương chịu khó
Nghĩa tiếng Anh
An ordinary person who works hard and keeps going despite financial or personal difficulty.
Ví dụ
Dad was a real battler who never gave up.Bố là một người lao động kiên cường không bao giờ bỏ cuộc.

Bản dịch

  • 한국어꿋꿋이 살아가는 서민
  • 中文坚韧奋斗的普通人
  • 日本語苦労しながらも頑張る庶民
  • ไทยคนธรรมดาที่สู้ชีวิต
  • Bahasa Indonesiarakyat kecil yang pantang menyerah
  • Русскийтрудяга, простой человек
  • हिन्दीसंघर्षशील आम आदमी

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.