AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

bill smoothing

noun Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
chia đều hóa đơn
Nghĩa tiếng Anh
Paying the same amount each fortnight or month to spread energy costs evenly.
Ví dụ
Bill smoothing helps avoid a big winter bill.Chia đều hóa đơn giúp tránh hóa đơn lớn vào mùa đông.

Bản dịch

  • 한국어요금 균등 분할 납부
  • 中文账单平均分摊付款
  • 日本語料金の均等払い
  • ไทยการผ่อนชำระค่าบริการเท่า ๆ กัน
  • Bahasa Indonesiapembayaran tagihan merata
  • Русскийравномерная оплата счетов
  • हिन्दीबिल को बराबर किस्तों में चुकाना

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.