bluebottle
noun Động vật hoang dã
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- sứa xanh (bluebottle)
- Nghĩa tiếng Anh
- A small blue sea creature with stinging tentacles, common on Australian beaches.
- Ví dụ
A bluebottle stung my leg at the beach.
Tôi bị sứa xanh đốt vào chân ở bãi biển.
Bản dịch
- 한국어작은부레관해파리 (블루보틀)
- 中文僧帽水母(蓝瓶子)
- 日本語カツオノエボシ
- ไทยแมงกะพรุนขวดน้ำเงิน
- Bahasa Indonesiaubur-ubur botol biru
- Русскийпортугальский кораблик
- हिन्दीब्लूबॉटल जेलीफ़िश
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.