boil water notice
noun An toàn & thời tiết
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thông báo đun sôi nước
- Nghĩa tiếng Anh
- An official instruction to boil water before drinking it.
- Ví dụ
Residents received a boil water notice.
Cư dân nhận được thông báo đun sôi nước.
Bản dịch
- 한국어식수 끓여 마시라는 안내
- 中文煮沸饮用水通知
- 日本語煮沸勧告
- ไทยประกาศให้ต้มน้ำก่อนดื่ม
- Bahasa Indonesiaimbauan merebus air
- Русскийпредписание кипятить воду
- हिन्दीपानी उबालने की सूचना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.