AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

business name

noun Kinh doanh

Nghĩa (Tiếng Việt)
tên kinh doanh
Nghĩa tiếng Anh
A name under which an enterprise carries on business, distinct from its legal entity name.
Ví dụ
They registered a new business name.Họ đăng ký một tên kinh doanh mới.

Bản dịch

  • 한국어사업체 영업명
  • 中文商号,营业名称
  • 日本語屋号、商号
  • ไทยชื่อทางการค้า
  • Bahasa Indonesianama usaha
  • Русскийторговое наименование
  • हिन्दीव्यापारिक नाम

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.