capsicum
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ớt chuông
- Nghĩa tiếng Anh
- The vegetable known as a bell pepper in American English.
- Ví dụ
Add a red capsicum to the salad.
Thêm ớt chuông đỏ vào món salad.
Bản dịch
- 한국어피망
- 中文甜椒
- 日本語ピーマン、パプリカ
- ไทยพริกหยวก
- Bahasa Indonesiapaprika
- Русскийсладкий перец
- हिन्दीशिमला मिर्च
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.