AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

capsicum

noun Ăn uống

Nghĩa (Tiếng Việt)
ớt chuông
Nghĩa tiếng Anh
The vegetable known as a bell pepper in American English.
Ví dụ
Add a red capsicum to the salad.Thêm ớt chuông đỏ vào món salad.

Bản dịch

  • 한국어피망
  • 中文甜椒
  • 日本語ピーマン、パプリカ
  • ไทยพริกหยวก
  • Bahasa Indonesiapaprika
  • Русскийсладкий перец
  • हिन्दीशिमला मिर्च

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.