cark it
phrase Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chết, hỏng hẳn
- Nghĩa tiếng Anh
- To die or to stop working completely (informal).
- Ví dụ
The old car finally carked it.
Chiếc xe cũ cuối cùng cũng hỏng hẳn.
Bản dịch
- 한국어죽다, 완전히 고장 나다
- 中文死掉,彻底坏掉
- 日本語死ぬ、完全に壊れる
- ไทยตาย พังสนิท
- Bahasa Indonesiamati, rusak total
- Русскийоткинуть копыта, сломаться
- हिन्दीमर जाना, पूरी तरह बंद हो जाना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.