AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

cheeky

adjective Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
láu lỉnh, hỗn nhẹ
Nghĩa tiếng Anh
Playfully disrespectful or bold, often in a likeable way.
Ví dụ
That was a cheeky reply, but everyone laughed.Câu trả lời hơi láu lỉnh nhưng mọi người đều cười.

Bản dịch

  • 한국어장난스럽게 버릇없는, 뻔뻔한
  • 中文调皮的,厚脸皮的
  • 日本語生意気な、ちゃっかりした
  • ไทยทะเล้น กวน
  • Bahasa Indonesianakal, kurang ajar (bercanda)
  • Русскийдерзкий, нахальный (шутя)
  • हिन्दीशरारती, ढीठ

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.