cheeky
adjective Đời sống hằng ngày
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- láu lỉnh, hỗn nhẹ
- Nghĩa tiếng Anh
- Playfully disrespectful or bold, often in a likeable way.
- Ví dụ
That was a cheeky reply, but everyone laughed.
Câu trả lời hơi láu lỉnh nhưng mọi người đều cười.
Bản dịch
- 한국어장난스럽게 버릇없는, 뻔뻔한
- 中文调皮的,厚脸皮的
- 日本語生意気な、ちゃっかりした
- ไทยทะเล้น กวน
- Bahasa Indonesianakal, kurang ajar (bercanda)
- Русскийдерзкий, нахальный (шутя)
- हिन्दीशरारती, ढीठ
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.