AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

damper

noun Ăn uống

Nghĩa (Tiếng Việt)
bánh mì damper (nướng lửa trại)
Nghĩa tiếng Anh
A simple traditional bread made from flour and water, often baked in campfire coals.
Ví dụ
We cooked damper on the campfire.Chúng tôi nướng bánh damper trên lửa trại.

Bản dịch

  • 한국어댐퍼 (모닥불에 굽는 전통 빵)
  • 中文丹波面包(营火烤饼)
  • 日本語ダンパー(焚き火で焼くパン)
  • ไทยขนมปังแดมเปอร์ (อบในกองไฟ)
  • Bahasa Indonesiaroti damper (dipanggang di api unggun)
  • Русскийдампер (хлеб на костре)
  • हिन्दीडैम्पर (अलाव में पकी रोटी)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.