demerit points
noun Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- điểm trừ bằng lái
- Nghĩa tiếng Anh
- Penalty points added to your driving record for traffic offences; too many can lead to losing your licence.
- Ví dụ
Speeding in a school zone can cost you demerit points.
Chạy quá tốc độ trong khu vực trường học có thể bị trừ điểm.
Bản dịch
- 한국어벌점 (운전 면허)
- 中文驾照扣分
- 日本語違反点数
- ไทยคะแนนความผิดใบขับขี่
- Bahasa Indonesiapoin pelanggaran
- Русскийштрафные баллы
- हिन्दीडीमेरिट अंक
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.