dishonour fee
noun Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phí thanh toán bị từ chối
- Nghĩa tiếng Anh
- A fee charged when a payment fails because there is not enough money in the account.
- Ví dụ
The direct debit failed and I was charged a dishonour fee.
Lệnh trừ tiền thất bại và tôi bị tính phí.
Bản dịch
- 한국어결제 실패 수수료
- 中文扣款失败手续费
- 日本語引き落とし不能手数料
- ไทยค่าธรรมเนียมการตัดเงินไม่สำเร็จ
- Bahasa Indonesiabiaya penolakan pembayaran
- Русскийштраф за неудачный платёж
- हिन्दीभुगतान विफलता शुल्क
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.