AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

emergency alert

noun An toàn & thời tiết

Nghĩa (Tiếng Việt)
cảnh báo khẩn cấp
Nghĩa tiếng Anh
An official warning sent to phones in an area about a danger such as fire or flood.
Ví dụ
An emergency alert told us to leave immediately.Cảnh báo khẩn cấp yêu cầu chúng tôi rời đi ngay.

Bản dịch

  • 한국어긴급 재난 문자
  • 中文紧急警报
  • 日本語緊急警報
  • ไทยการแจ้งเตือนเหตุฉุกเฉิน
  • Bahasa Indonesiaperingatan darurat
  • Русскийэкстренное оповещение
  • हिन्दीआपातकालीन चेतावनी

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.