fair wear and tear
noun Nhà ở & bất động sản
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hao mòn thông thường
- Nghĩa tiếng Anh
- Normal damage that happens over time through ordinary use, which tenants usually do not pay for.
- Ví dụ
Faded curtains are fair wear and tear.
Rèm cửa bạc màu là hao mòn thông thường.
Bản dịch
- 한국어자연 마모 (통상적 손모)
- 中文正常损耗
- 日本語通常損耗
- ไทยการสึกหรอตามปกติ
- Bahasa Indonesiakeausan wajar
- Русскийестественный износ
- हिन्दीसामान्य टूट-फूट
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.