AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

flake

noun Ăn uống

Nghĩa (Tiếng Việt)
thịt cá mập (món cá chiên khoai tây)
Nghĩa tiếng Anh
Shark meat sold as fish, especially in fish and chip shops.
Ví dụ
I'll have flake and chips, thanks.Cho tôi cá mập chiên với khoai tây chiên nhé.

Bản dịch

  • 한국어상어 고기 (피시앤칩스용)
  • 中文鲨鱼肉(炸鱼薯条用)
  • 日本語サメの身(フィッシュ&チップス用)
  • ไทยเนื้อปลาฉลาม (ใช้ทำฟิชแอนด์ชิปส์)
  • Bahasa Indonesiadaging hiu (untuk fish and chips)
  • Русскиймясо акулы (для фиш-энд-чипс)
  • हिन्दीशार्क मछली का मांस

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.