flake
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thịt cá mập (món cá chiên khoai tây)
- Nghĩa tiếng Anh
- Shark meat sold as fish, especially in fish and chip shops.
- Ví dụ
I'll have flake and chips, thanks.
Cho tôi cá mập chiên với khoai tây chiên nhé.
Bản dịch
- 한국어상어 고기 (피시앤칩스용)
- 中文鲨鱼肉(炸鱼薯条用)
- 日本語サメの身(フィッシュ&チップス用)
- ไทยเนื้อปลาฉลาม (ใช้ทำฟิชแอนด์ชิปส์)
- Bahasa Indonesiadaging hiu (untuk fish and chips)
- Русскиймясо акулы (для фиш-энд-чипс)
- हिन्दीशार्क मछली का मांस
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.