AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

footpath

noun Giao thông & lái xe

Nghĩa (Tiếng Việt)
vỉa hè
Nghĩa tiếng Anh
A paved path beside a road for pedestrians.
Ví dụ
Walk along the footpath to the next crossing.Đi dọc vỉa hè đến chỗ sang đường tiếp theo.

Bản dịch

  • 한국어인도
  • 中文人行道
  • 日本語歩道
  • ไทยทางเท้า
  • Bahasa Indonesiatrotoar
  • Русскийтротуар
  • हिन्दीफुटपाथ

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.