garbo
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- công nhân thu gom rác
- Nghĩa tiếng Anh
- A garbage or rubbish collector.
- Ví dụ
The garbos come on Tuesday mornings.
Công nhân thu gom rác đến vào sáng thứ Ba.
Bản dịch
- 한국어환경미화원
- 中文垃圾清运工
- 日本語ゴミ収集作業員
- ไทยพนักงานเก็บขยะ
- Bahasa Indonesiapetugas sampah
- Русскиймусорщик
- हिन्दीकूड़ा उठाने वाला
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.