gully
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khe núi
- Nghĩa tiếng Anh
- A narrow valley or channel cut by running water.
- Ví dụ
The path follows a shaded gully.
Con đường men theo một khe núi râm mát.
Bản dịch
- 한국어좁은 골짜기, 물길
- 中文冲沟,峡谷
- 日本語小峡谷、沢
- ไทยร่องน้ำ หุบเขาแคบ
- Bahasa Indonesiajurang kecil
- Русскийовраг, лощина
- हिन्दीसंकरी घाटी
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.