immunisation
noun Sức khỏe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tiêm chủng
- Nghĩa tiếng Anh
- Protecting a person against a disease, usually with a vaccine.
- Ví dụ
Childhood immunisation records may be checked by childcare centres.
Nhà trẻ có thể kiểm tra hồ sơ tiêm chủng của trẻ.
Bản dịch
- 한국어예방 접종
- 中文免疫接种
- 日本語予防接種
- ไทยการฉีดวัคซีน
- Bahasa Indonesiaimunisasi
- Русскийвакцинация
- हिन्दीटीकाकरण
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.