long weekend
noun Ngày lễ & lịch
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kỳ nghỉ cuối tuần dài
- Nghĩa tiếng Anh
- A weekend extended by an extra public holiday or day off.
- Ví dụ
We went camping over the long weekend.
Chúng tôi đi cắm trại vào kỳ nghỉ cuối tuần dài.
Bản dịch
- 한국어3일 이상 이어지는 연휴
- 中文长周末
- 日本語三連休
- ไทยวันหยุดยาว
- Bahasa Indonesiaakhir pekan panjang
- Русскийдлинные выходные
- हिन्दीलंबा सप्ताहांत
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.