mental health care plan
noun Sức khỏe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kế hoạch chăm sóc sức khỏe tâm thần
- Nghĩa tiếng Anh
- A plan made with a GP that can give access to Medicare-subsidised psychology sessions.
- Ví dụ
Ask your GP about a mental health care plan.
Hỏi bác sĩ đa khoa về kế hoạch chăm sóc sức khỏe tâm thần.
Bản dịch
- 한국어정신 건강 치료 계획
- 中文心理健康护理计划
- 日本語メンタルヘルス・ケアプラン
- ไทยแผนดูแลสุขภาพจิต
- Bahasa Indonesiarencana perawatan kesehatan jiwa
- Русскийплан психиатрической помощи
- हिन्दीमानसिक स्वास्थ्य देखभाल योजना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.