AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

mental health care plan

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
kế hoạch chăm sóc sức khỏe tâm thần
Nghĩa tiếng Anh
A plan made with a GP that can give access to Medicare-subsidised psychology sessions.
Ví dụ
Ask your GP about a mental health care plan.Hỏi bác sĩ đa khoa về kế hoạch chăm sóc sức khỏe tâm thần.

Bản dịch

  • 한국어정신 건강 치료 계획
  • 中文心理健康护理计划
  • 日本語メンタルヘルス・ケアプラン
  • ไทยแผนดูแลสุขภาพจิต
  • Bahasa Indonesiarencana perawatan kesehatan jiwa
  • Русскийплан психиатрической помощи
  • हिन्दीमानसिक स्वास्थ्य देखभाल योजना

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.