mozzie
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- muỗi
- Nghĩa tiếng Anh
- Mosquito.
- Ví dụ
A mozzie bit me at dusk.
Tôi bị muỗi đốt lúc chạng vạng.
Bản dịch
- 한국어모기
- 中文蚊子
- 日本語蚊
- ไทยยุง
- Bahasa Indonesianyamuk
- Русскийкомар
- हिन्दीमच्छर
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.