nits
noun Sức khỏe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chấy
- Nghĩa tiếng Anh
- Head lice or their eggs.
- Ví dụ
There's a nits outbreak at the school.
Trường đang có dịch chấy.
Bản dịch
- 한국어머릿니
- 中文头虱
- 日本語シラミ
- ไทยเหา
- Bahasa Indonesiakutu rambut
- Русскийвши
- हिन्दीजूँ
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.