AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

parcel locker

noun Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
tủ nhận bưu kiện
Nghĩa tiếng Anh
A secure locker where parcels can be delivered and collected at any time.
Ví dụ
My parcel was sent to a parcel locker near the station.Bưu kiện của tôi được gửi đến tủ nhận hàng gần ga.

Bản dịch

  • 한국어택배 보관함
  • 中文快递柜
  • 日本語宅配ロッカー
  • ไทยตู้รับพัสดุ
  • Bahasa Indonesialoker paket
  • Русскийпостамат
  • हिन्दीपार्सल लॉकर

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.