AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

reserve price

noun Nhà ở & bất động sản

Nghĩa (Tiếng Việt)
giá sàn đấu giá
Nghĩa tiếng Anh
The minimum amount a seller will accept at an auction, subject to applicable rules.
Ví dụ
The bidding had not reached the reserve price.Giá đấu chưa đạt giá sàn.

Bản dịch

  • 한국어경매 최저 수락 가격
  • 中文拍卖底价
  • 日本語最低落札価格
  • ไทยราคาขั้นต่ำที่ผู้ขายยอมรับ
  • Bahasa Indonesiaharga cadangan
  • Русскийрезервная цена
  • हिन्दीआरक्षित मूल्य

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.