AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

rideshare

noun Giao thông & lái xe

Nghĩa (Tiếng Việt)
xe công nghệ
Nghĩa tiếng Anh
A service where you book a ride in a private car through an app.
Ví dụ
We took a rideshare home from the airport.Chúng tôi đi xe công nghệ từ sân bay về nhà.

Bản dịch

  • 한국어차량 공유 호출 서비스
  • 中文网约车
  • 日本語ライドシェア
  • ไทยบริการเรียกรถผ่านแอป
  • Bahasa Indonesialayanan tumpangan daring
  • Русскийсервис такси через приложение
  • हिन्दीराइडशेयर

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.