rideshare
noun Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- xe công nghệ
- Nghĩa tiếng Anh
- A service where you book a ride in a private car through an app.
- Ví dụ
We took a rideshare home from the airport.
Chúng tôi đi xe công nghệ từ sân bay về nhà.
Bản dịch
- 한국어차량 공유 호출 서비스
- 中文网约车
- 日本語ライドシェア
- ไทยบริการเรียกรถผ่านแอป
- Bahasa Indonesialayanan tumpangan daring
- Русскийсервис такси через приложение
- हिन्दीराइडशेयर
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.