sanger
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bánh mì kẹp
- Nghĩa tiếng Anh
- A sandwich.
- Ví dụ
I packed a ham sanger for lunch.
Tôi chuẩn bị bánh mì kẹp giăm bông cho bữa trưa.
Bản dịch
- 한국어샌드위치
- 中文三明治
- 日本語サンドイッチ
- ไทยแซนด์วิช
- Bahasa Indonesiaroti lapis
- Русскийбутерброд, сэндвич
- हिन्दीसैंडविच
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.