sausage sizzle
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- sự kiện bán xúc xích gây quỹ
- Nghĩa tiếng Anh
- An event where cooked sausages in bread are sold, often for fundraising.
- Ví dụ
The club held a sausage sizzle on Saturday.
Câu lạc bộ tổ chức bán xúc xích nướng vào thứ Bảy.
Bản dịch
- 한국어소시지 바비큐 모금 행사
- 中文香肠烧烤(募捐活动)
- 日本語ソーセージ・シズル(募金BBQ)
- ไทยงานขายไส้กรอกย่างหาทุน
- Bahasa Indonesiaacara jual sosis panggang amal
- Русскийпродажа сосисок на гриле (сбор средств)
- हिन्दीसॉसेज बारबेक्यू धन-संग्रह
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.