AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

scam

noun Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
lừa đảo
Nghĩa tiếng Anh
A dishonest trick to steal money or personal information.
Ví dụ
The text message asking for my bank details was a scam.Tin nhắn hỏi thông tin ngân hàng là lừa đảo.

Bản dịch

  • 한국어사기 (스캠)
  • 中文诈骗
  • 日本語詐欺
  • ไทยการหลอกลวง
  • Bahasa Indonesiapenipuan
  • Русскиймошенничество
  • हिन्दीघोटाला, ठगी

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.