AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

school holidays

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
kỳ nghỉ học
Nghĩa tiếng Anh
The breaks between school terms, with the longest over summer.
Ví dụ
We travel interstate during the school holidays.Chúng tôi đi du lịch liên bang vào kỳ nghỉ học.

Bản dịch

  • 한국어방학
  • 中文学校假期
  • 日本語学校の休み
  • ไทยปิดภาคเรียน
  • Bahasa Indonesialibur sekolah
  • Русскийшкольные каникулы
  • हिन्दीस्कूल की छुट्टियाँ

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.