AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

stubby holder

noun Ăn uống

Nghĩa (Tiếng Việt)
ống giữ lạnh lon
Nghĩa tiếng Anh
An insulating sleeve that helps keep a drink can or bottle cool.
Ví dụ
He bought a stubby holder at the event.Anh ấy mua một ống giữ lạnh lon ở sự kiện.

Bản dịch

  • 한국어보냉 컵 홀더
  • 中文啤酒保冷套
  • 日本語缶クーラー(保冷ホルダー)
  • ไทยปลอกเก็บความเย็นกระป๋อง
  • Bahasa Indonesiapendingin kaleng
  • Русскийтермочехол для банки
  • हिन्दीकैन कूलर

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.