AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

unfair dismissal

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
sa thải bất công
Nghĩa tiếng Anh
Being fired in a way that is harsh, unjust or unreasonable under workplace law.
Ví dụ
She made an unfair dismissal claim within 21 days.Cô ấy nộp đơn khiếu nại sa thải bất công trong vòng 21 ngày.

Bản dịch

  • 한국어부당 해고
  • 中文不公平解雇
  • 日本語不当解雇
  • ไทยการเลิกจ้างไม่เป็นธรรม
  • Bahasa Indonesiapemecatan tidak adil
  • Русскийнезаконное увольнение
  • हिन्दीअनुचित बर्ख़ास्तगी

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.