ute
noun Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- xe bán tải
- Nghĩa tiếng Anh
- Utility vehicle with a rear tray.
- Ví dụ
The tools are in the ute.
Dụng cụ ở trong xe bán tải.
Bản dịch
- 한국어픽업트럭 형태의 다목적 차량
- 中文轻型皮卡车
- 日本語小型ピックアップトラック
- ไทยรถกระบะ
- Bahasa Indonesiamobil pikap
- Русскийпикап
- हिन्दीपिकअप ट्रक
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.