AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

ute

noun Giao thông & lái xe

Nghĩa (Tiếng Việt)
xe bán tải
Nghĩa tiếng Anh
Utility vehicle with a rear tray.
Ví dụ
The tools are in the ute.Dụng cụ ở trong xe bán tải.

Bản dịch

  • 한국어픽업트럭 형태의 다목적 차량
  • 中文轻型皮卡车
  • 日本語小型ピックアップトラック
  • ไทยรถกระบะ
  • Bahasa Indonesiamobil pikap
  • Русскийпикап
  • हिन्दीपिकअप ट्रक

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.