voluntary school contribution
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khoản đóng góp tự nguyện cho trường
- Nghĩa tiếng Anh
- A payment public schools ask parents to make that is not compulsory.
- Ví dụ
The voluntary school contribution helps pay for resources.
Khoản đóng góp tự nguyện giúp mua tài liệu học tập.
Bản dịch
- 한국어학교 자발적 기부금
- 中文学校自愿捐款
- 日本語学校への任意寄付金
- ไทยเงินบริจาคโรงเรียนโดยสมัครใจ
- Bahasa Indonesiasumbangan sukarela sekolah
- Русскийдобровольный взнос в школу
- हिन्दीस्वैच्छिक विद्यालय योगदान
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.