warranty
noun Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bảo hành
- Nghĩa tiếng Anh
- A promise from a business to repair or replace a product if it has a problem within a set time.
- Ví dụ
The laptop has a one-year warranty.
Máy tính xách tay được bảo hành một năm.
Bản dịch
- 한국어품질 보증
- 中文保修
- 日本語保証
- ไทยการรับประกันสินค้า
- Bahasa Indonesiagaransi
- Русскийгарантия
- हिन्दीवारंटी
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.