working bee
noun Văn hóa & xã hội
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ngày lao động tình nguyện
- Nghĩa tiếng Anh
- A group session where volunteers complete practical work together.
- Ví dụ
Parents joined the school working bee.
Phụ huynh tham gia ngày lao động tình nguyện của trường.
Bản dịch
- 한국어공동 자원봉사 작업
- 中文义务劳动日
- 日本語共同奉仕作業
- ไทยกิจกรรมอาสาช่วยกันทำงาน
- Bahasa Indonesiakerja bakti
- Русскийсубботник
- हिन्दीसामूहिक श्रमदान
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.