AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

zilch

noun Tiếng lóng

Nghĩa (Tiếng Việt)
chẳng có gì
Nghĩa tiếng Anh
Nothing at all.
Ví dụ
I know zilch about cars.Tôi chẳng biết gì về xe cộ.

Bản dịch

  • 한국어전혀 없음
  • 中文零,什么都没有
  • 日本語ゼロ、まったくなし
  • ไทยไม่มีเลย
  • Bahasa Indonesianol, sama sekali tidak ada
  • Русскийноль, ничего
  • हिन्दीकुछ भी नहीं

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.