zilch
noun Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chẳng có gì
- Nghĩa tiếng Anh
- Nothing at all.
- Ví dụ
I know zilch about cars.
Tôi chẳng biết gì về xe cộ.
Bản dịch
- 한국어전혀 없음
- 中文零,什么都没有
- 日本語ゼロ、まったくなし
- ไทยไม่มีเลย
- Bahasa Indonesianol, sama sekali tidak ada
- Русскийноль, ничего
- हिन्दीकुछ भी नहीं
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.