a significant number of
phrase PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- một số lượng đáng kể
- Nghĩa tiếng Anh
- Quite a large number of.
- Ví dụ
A significant number of students work part-time.
Một số lượng đáng kể sinh viên làm bán thời gian.
- Cụm từ thường gặp
- a significant number of people
- Họ từ
- significant
Bản dịch
- 한국어상당수의
- 中文相当数量的
- 日本語かなりの数の
- ไทยจำนวนมาก
- Bahasa Indonesiasejumlah besar
- Русскийзначительное число
- हिन्दीकाफ़ी संख्या में
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.