a wide range of
phrase PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhiều loại
- Nghĩa tiếng Anh
- Many different kinds of something.
- Ví dụ
The library offers a wide range of resources.
Thư viện cung cấp nhiều loại tài liệu.
- Cụm từ thường gặp
- a wide range of options / topics
- Họ từ
- range
Bản dịch
- 한국어다양한
- 中文各种各样的
- 日本語幅広い
- ไทยหลากหลาย
- Bahasa Indonesiaberagam
- Русскийширокий спектр
- हिन्दीविभिन्न प्रकार के
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.