abandon
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- từ bỏ
- Nghĩa tiếng Anh
- To leave someone or something permanently, or to stop a plan or activity.
- Ví dụ
The project was abandoned because of rising costs.
Dự án bị hủy bỏ vì chi phí tăng.
- Cụm từ thường gặp
- abandon a plan; abandoned building; abandon hope
- Họ từ
- abandonment, abandoned
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8
Bản dịch
- 한국어버리다, 포기하다
- 中文抛弃,放弃
- 日本語放棄する、見捨てる
- ไทยละทิ้ง ยกเลิก
- Bahasa Indonesiameninggalkan, membatalkan
- Русскийбросать, отказываться
- हिन्दीत्याग देना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.