AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

abbreviation

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
chữ viết tắt
Nghĩa tiếng Anh
A short form of a word, useful when taking notes.
Ví dụ
Use abbreviations like "govt" in your notes.Hãy dùng chữ viết tắt như "govt" khi ghi chép.
Cụm từ thường gặp
common abbreviations
Họ từ
abbreviate

Bản dịch

  • 한국어약어
  • 中文缩写
  • 日本語略語
  • ไทยตัวย่อ
  • Bahasa Indonesiasingkatan
  • Русскийсокращение
  • हिन्दीसंक्षिप्त रूप

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.