AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

abdomen

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
bụng
Nghĩa tiếng Anh
The part of the body containing the stomach and bowels; the belly.
Ví dụ
The pain is in the lower abdomen.Cơn đau ở vùng bụng dưới.
Cụm từ thường gặp
abdominal pain; lower abdomen
Họ từ
abdominal

Bản dịch

  • 한국어복부
  • 中文腹部
  • 日本語腹部
  • ไทยช่องท้อง
  • Bahasa Indonesiaperut
  • Русскийживот
  • हिन्दीपेट
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.