absolute value
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giá trị tuyệt đối
- Nghĩa tiếng Anh
- The distance of a number from zero, always positive or zero, written ∣x∣.
- Ví dụ
The absolute value of −8 is 8.
Giá trị tuyệt đối của −8 là 8.
- Cụm từ thường gặp
- absolute value equation; ∣x∣
- Họ từ
- absolute
Bản dịch
- 한국어절댓값
- 中文绝对值
- 日本語絶対値
- ไทยค่าสัมบูรณ์
- Bahasa Indonesianilai mutlak
- Русскиймодуль числа
- हिन्दीनिरपेक्ष मान
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.