AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

abstract

adjective / noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
trừu tượng; bản tóm tắt
Nghĩa tiếng Anh
Based on ideas rather than real things; a short summary of a research article.
Ví dụ
Freedom and justice are abstract concepts.Tự do và công lý là những khái niệm trừu tượng.
Cụm từ thường gặp
abstract idea; abstract concept; read the abstract
Họ từ
abstraction, abstractly
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6

Bản dịch

  • 한국어추상적인; 초록(요약)
  • 中文抽象的;摘要
  • 日本語抽象的な;要旨
  • ไทยนามธรรม บทคัดย่อ
  • Bahasa Indonesiaabstrak
  • Русскийабстрактный; аннотация
  • हिन्दीअमूर्त; सार

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.